-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 119.3x5.7 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 119.3 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.7 mm mô tả độ dày thân dây và OD 130.7 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 11.4 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 119.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 130.7 mm | 119.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 119.3 mm | 130.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 11.4 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 130.7 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 11.4 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 114.3x5.7 mm | 114.3 | 5.7 | 125.7 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 114.6x5.7 mm | 114.6 | 5.7 | 126 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm. |
| 119x5.7 mm | 119 | 5.7 | 130.4 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 119.6x5.7 mm | 119.6 | 5.7 | 131 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 124x5.7 mm | 124 | 5.7 | 135.4 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 119x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
119x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.85 mm.
Size hiện tại có ID 119.3 mm và CS 5.7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.