-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 119.4x3.1 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 119.4 + 2 × 3.1 = 125.60000000000001 mm. Chiều ngược: 125.60000000000001 − 2 × 3.1 = 119.4 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 119 mm trong khi giữ CS 3.1 mm sẽ tạo OD 125.2 mm, khác OD đúng 125.60000000000001 mm một lượng 0.40000000000001 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 104.4x3.1 mm | 104.4 | 3.1 | 110.60000000000001 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 109.4x3.1 mm | 109.4 | 3.1 | 115.60000000000001 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 114.4x3.1 mm | 114.4 | 3.1 | 120.60000000000001 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 124.4x3.1 mm | 124.4 | 3.1 | 130.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.99999999999999 mm. |
| 129.4x3.1 mm | 129.4 | 3.1 | 135.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.99999999999999 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 114.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 119.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 125.60000000000001 mm | 119.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 119.4 mm | 125.60000000000001 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 119.4x3.1 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
OD danh nghĩa bằng 119.4 + 2 × 3.1 = 125.60000000000001 mm.
Không. 125.60000000000001 mm là OD, còn ID đúng là 119.4 mm.
Tính 125.60000000000001 − 2 × 3.1; kết quả phải trở về 119.4 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 119.4 mm, CS 3.1 mm, OD 125.60000000000001 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Nếu số đo không khớp đủ ID 119.4 mm, CS 3.1 mm và OD 125.60000000000001 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.