Oring gioăng cao su tròn NBR size 119.4x3.1 mm

Mã sản phẩm: 11BL89K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 119.40*3.10mm (G-120)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 119.4x3.1 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 119.4x3.1 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 119.4 + 2 × 3.1 = 125.60000000000001 mm. Chiều ngược: 125.60000000000001 − 2 × 3.1 = 119.4 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 119.4 mm và CS 3.1 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 119 mm trong khi giữ CS 3.1 mm sẽ tạo OD 125.2 mm, khác OD đúng 125.60000000000001 mm một lượng 0.40000000000001 mm.

Quy trình đo lại Oring 119.4x3.1 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 125.60000000000001 mm.
  3. Đo CS 3.1 mm, sau đó tính ID bằng 125.60000000000001 − 2 × 3.1.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 119.4 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
104.4x3.1 mm104.43.1110.60000000000001ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
109.4x3.1 mm109.43.1115.60000000000001ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
114.4x3.1 mm114.43.1120.60000000000001ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
124.4x3.1 mm124.43.1130.6ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.99999999999999 mm.
129.4x3.1 mm129.43.1135.6ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.99999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 114.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong119.4 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài125.60000000000001 mm119.4 + 2 × 3.1
Kiểm tra ngược ID119.4 mm125.60000000000001 − 2 × 3.1
Chênh OD − ID6.2 mm2 × CS

Ba bước quyết định có giữ tên 119.4x3.1 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 119.4 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 3.1 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 125.60000000000001 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 119.4x3.1 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 119.4 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.1 mm có 1; làm tròn ID thành 119 mm sẽ làm OD đổi thành 125.2 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 119.4x3.1 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 119.4x3.1 mm

OD của Oring 119.4x3.1 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 119.4 + 2 × 3.1 = 125.60000000000001 mm.

Có thể dùng 125.60000000000001 mm làm ID của Oring 119.4x3.1 mm không?

Không. 125.60000000000001 mm là OD, còn ID đúng là 119.4 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 119.4x3.1 mm thế nào?

Tính 125.60000000000001 − 2 × 3.1; kết quả phải trở về 119.4 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 119.4x3.1 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 119.4x3.1 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 119.4x3.1 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 119.4x3.1 mm với size gần?

So đồng thời ID 119.4 mm, CS 3.1 mm, OD 125.60000000000001 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 119.4 mm, CS 3.1 mm và OD 125.60000000000001 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347