-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 119.6x5.7 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 119.6 mm, CS bằng 5.7 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 131 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 119.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 131 mm | 119.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 119.6 mm | 131 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 119.6 và 5.7 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 114.6x5.7 mm | 114.6 | 5.7 | 126 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 119x5.7 mm | 119 | 5.7 | 130.4 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm. |
| 119.3x5.7 mm | 119.3 | 5.7 | 130.7 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 124x5.7 mm | 124 | 5.7 | 135.4 | ID cao hơn 4.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.4 mm. |
| 124.3x5.7 mm | 124.3 | 5.7 | 135.7 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 119.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 119.6x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 119.6 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 131 mm.
Không nên. Làm tròn ID thành 120 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 131.4 mm thay vì 131 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 119.6/5.7/131 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
OD sẽ khác 131 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 119.6 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 119.6x5.7 mm.