-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 119x2.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 119 mm là kích thước lòng vòng, còn 2.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 124 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 119 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 124 mm | 119 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 119 mm | 124 − 2 × 2.5 |
ID 119 mm và CS 2.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 124 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 117x2.5 mm | 117 | 2.5 | 122 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 118x2.5 mm | 118 | 2.5 | 123 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 120x2.5 mm | 120 | 2.5 | 125 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 121x2.5 mm | 121 | 2.5 | 126 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 122x2.5 mm | 122 | 2.5 | 127 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 119 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 124 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 119 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 124 mm.
Không. 124 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 119 mm.
Tính 124 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 119 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 119x2.5 mm; cột ID phải là 119 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 124 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 124 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 119 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 119x2.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 119 mm hoặc CS 2.5 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.