-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 119x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 119 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 126 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 119 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 126 mm | 119 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 119 mm | 126 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 119 mm, CS 3.5 mm, OD 126 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 34.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 116x3.5 mm | 116 | 3.5 | 123 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 117x3.5 mm | 117 | 3.5 | 124 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 118x3.5 mm | 118 | 3.5 | 125 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 120x3.5 mm | 120 | 3.5 | 127 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 122x3.5 mm | 122 | 3.5 | 129 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 119 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 126 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 119 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 126 mm.
Không. 126 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 119 mm.
Tính 126 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 119 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 119/3.5/126 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 119 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 126 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 119x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 119 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.