-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 11x1.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 14 mm để xác minh lại ID 11 mm và CS 1.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 11 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14 mm | 11 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 11 mm | 14 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 3 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 14 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9.5x1.5 mm | 9.5 | 1.5 | 12.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 10x1.5 mm | 10 | 1.5 | 13 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 10.5x1.5 mm | 10.5 | 1.5 | 13.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 11.5x1.5 mm | 11.5 | 1.5 | 14.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 12x1.5 mm | 12 | 1.5 | 15 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 11 mm và OD 14 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 14 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 11 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 14 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 11 mm, CS 1.5 mm và OD kiểm tra 14 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 14 mm là kết quả tính toán.
11 + 2 × 1.5 = 14 mm.
14 − 2 × 1.5 = 11 mm.
Để so sánh size 11x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.