Oring gioăng cao su tròn NBR size 11x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B204K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 11.00*1.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 11x1.5 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Với size 11x1.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 14 mm để xác minh lại ID 11 mm và CS 1.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong11 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài14 mm11 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID11 mm14 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 11x1.5 mm

  • Ghi “đường kính 11 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Ý nghĩa riêng của ID 11 mm và CS 1.5 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 3 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 14 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Quy trình đo lại Oring 11x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 11 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 14 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
9.5x1.5 mm9.51.512.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
10x1.5 mm101.513ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
10.5x1.5 mm10.51.513.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
11.5x1.5 mm11.51.514.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
12x1.5 mm121.515ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 11 mm và OD 14 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 11x1.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 14 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 11 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 14 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 11x1.5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 11x1.5 mm

ID 11 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 14 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 11x1.5 mm?

Ghi NBR, ID 11 mm, CS 1.5 mm và OD kiểm tra 14 mm.

Oring 11x1.5 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 14 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 11x1.5 mm là gì?

11 + 2 × 1.5 = 14 mm.

Phép tính ngược của Oring 11x1.5 mm là gì?

14 − 2 × 1.5 = 11 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 11x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347