-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 11x2.4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 21.82%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 11 mm, CS là 2.4 mm và OD là 15.8 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 11 mm trong khi giữ CS 2.4 mm sẽ tạo OD 15.8 mm, khác OD đúng 15.8 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 10.5x2.4 mm | 10.5 | 2.4 | 15.3 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 10.6x2.4 mm | 10.6 | 2.4 | 15.399999999999999 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.400000000000001 mm. |
| 10.8x2.4 mm | 10.8 | 2.4 | 15.600000000000001 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.199999999999999 mm. |
| 11.3x2.4 mm | 11.3 | 2.4 | 16.1 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 11.5x2.4 mm | 11.5 | 2.4 | 16.3 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.8x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 11 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 15.8 mm | 11 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 11 mm | 15.8 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Bộ số 11/2.4/15.8 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 11 mm, CS 2.4 mm, OD 15.8 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 10.8x2.4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
OD sẽ khác 15.8 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.4 mm và tính ngược ID 11 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 11 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 15.8 mm thay vì 15.8 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 11/2.4/15.8 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Để so sánh size 11x2.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.