Oring gioăng cao su tròn NBR size 11x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B819K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 11.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 11x2.5 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Oring NBR 11x2.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 11 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 16 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Ý nghĩa riêng của ID 11 mm và CS 2.5 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 11 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 16 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
9.5x2.5 mm9.52.514.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
10x2.5 mm102.515ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
10.5x2.5 mm10.52.515.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
11.5x2.5 mm11.52.516.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
12x2.5 mm122.517ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 11x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 16 mm.
  3. Đo CS 2.5 mm, sau đó tính ID bằng 16 − 2 × 2.5.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 11 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong11 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài16 mm11 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID11 mm16 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 11x2.5 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 11 mm có 0 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 11 mm sẽ làm OD đổi thành 16 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 11x2.5 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 11 mm, CS 2.5 mm, OD 16 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 10.5x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 11x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 11 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 16 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 11x2.5 mm

Chênh lệch OD và ID của Oring 11x2.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 5 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 16 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 16 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.5 mm và tính ngược ID 11 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 11x2.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 11x2.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 11 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 16 mm thay vì 16 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 11/2.5/16 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 11 mm và CS 2.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347