-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 11x2.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 11 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 16 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 11 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 16 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9.5x2.5 mm | 9.5 | 2.5 | 14.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 10x2.5 mm | 10 | 2.5 | 15 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 10.5x2.5 mm | 10.5 | 2.5 | 15.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 11.5x2.5 mm | 11.5 | 2.5 | 16.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 12x2.5 mm | 12 | 2.5 | 17 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 11 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 16 mm | 11 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 11 mm | 16 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 11 mm, CS 2.5 mm, OD 16 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 10.5x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 11x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 11 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 16 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5 mm.
OD sẽ khác 16 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.5 mm và tính ngược ID 11 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 11 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 16 mm thay vì 16 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 11/2.5/16 mm.
Size hiện tại có ID 11 mm và CS 2.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.