-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 11x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 11 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 18 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 11 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 18 mm | 11 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 11 mm | 18 − 2 × 3.5 |
ID 11 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 31.82%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9x3.5 mm | 9 | 3.5 | 16 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 10x3.5 mm | 10 | 3.5 | 17 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 12x3.5 mm | 12 | 3.5 | 19 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 13x3.5 mm | 13 | 3.5 | 20 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 14x3.5 mm | 14 | 3.5 | 21 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 11x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 11 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 18 mm.
Không. 18 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 11 mm.
Tính 18 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 11 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 11 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 18 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 11 + 2 × 3.5 = 18 mm và 18 − 2 × 3.5 = 11 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Sau khi kiểm tra bộ số 11 × 3.5 mm và OD 18 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.