Oring gioăng cao su tròn NBR size 11x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BL26K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 11.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 11x3.5 mm: kiểm tra kích thước trước khi đặt hàng

Với Oring NBR 11x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 11 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 18 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.

Đo ID, CS và OD theo hai chiều kiểm tra

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 11 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 3.5 mm.
  4. Đo OD và so với 18 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 18 − 2 × 3.5 = 11 mm.

Thông số ID, CS, OD của sản phẩm

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID11 mmSố trước dấu x
CS3.5 mmSố sau dấu x
OD18 mm11 + 2 × 3.5
ID tính ngược11 mm18 − 2 × 3.5

Vì sao size 11x3.5 mm không thể chỉ nhận bằng mắt

ID 11 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 31.82%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Sai số nhận diện dễ xảy ra ở size này

  • Đảo thứ tự: 11x3.5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 18 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 3.5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: CS 3.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

Đặt cạnh 5 size có thông số gần nhất

Size gầnIDCSODKhác biệt
9x3.5 mm93.516ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
10x3.5 mm103.517ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
12x3.5 mm123.519ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
13x3.5 mm133.520ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
14x3.5 mm143.521ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Lưu ý thao tác trước và sau khi lắp

  1. Đối chiếu ID 11 mm và CS 3.5 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Dữ liệu vận hành và rãnh cần bổ sung

Kích thước 11x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

FAQ riêng cho Oring gioăng cao su tròn NBR size 11x3.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 11x3.5 mm là gì?

Đó là ID 11 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 18 mm.

OD của Oring 11x3.5 mm có phải là ID không?

Không. 18 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 11 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 11x3.5 mm thế nào?

Tính 18 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 11 mm.

Đo CS của Oring 11x3.5 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 11x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 11x3.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Phiếu đối chiếu kích thước 11x3.5 mm

Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 11 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 18 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 11 + 2 × 3.5 = 18 mm và 18 − 2 × 3.5 = 11 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.

Đối chiếu thêm size Oring liên quan

Sau khi kiểm tra bộ số 11 × 3.5 mm và OD 18 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347