-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 11x4.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 11 mm, CS là 4.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 20 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 11 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 20 mm | 11 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 11 mm | 20 − 2 × 4.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 11 mm, CS 4.5 mm, OD 20 mm và độ chênh OD − ID là 9 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 2.44, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9.5x4.5 mm | 9.5 | 4.5 | 18.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 10x4.5 mm | 10 | 4.5 | 19 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 10.5x4.5 mm | 10.5 | 4.5 | 19.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 12x4.5 mm | 12 | 4.5 | 21 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 13x4.5 mm | 13 | 4.5 | 22 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 11x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 11 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 11 + 2 × 4.5 = 20 mm.
Khi OD gần 20 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 11 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 11x4.5 mm; cột ID phải là 11 mm; cột CS phải là 4.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 20 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 9 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 20 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 11 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 11x4.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 11 mm hoặc CS 4.5 mm, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan trước khi xác nhận lựa chọn.