-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 11x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 11 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 21 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 11 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 21 mm | 11 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 11 mm | 21 − 2 × 5 |
ID 11 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 45.45%, cho thấy tiết diện rất lớn nếu đặt cạnh đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 8x5 mm | 8 | 5 | 18 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 10x5 mm | 10 | 5 | 20 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 12x5 mm | 12 | 5 | 22 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 13x5 mm | 13 | 5 | 23 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 14x5 mm | 14 | 5 | 24 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 11x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 11 mm × CS 5 mm; OD tính được là 21 mm.
Không. 21 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 11 mm.
Tính 21 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 11 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 11 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 21 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 11 + 2 × 5 = 21 mm và 21 − 2 × 5 = 11 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 11x5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 11 mm hoặc CS 5 mm, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring trước khi xác nhận lựa chọn.