Oring gioăng cao su tròn NBR size 12.1x1.6 mm

Mã sản phẩm: 11A020K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 12.10*1.60mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 12.1x1.6 mm

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 7.56 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 12.1x1.6 mm: lòng vòng 12.1 mm, dây tròn 1.6 mm và đường kính ngoài 15.3 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Quy trình đo lại Oring 12.1x1.6 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 12.1, CS 1.6, OD 15.3 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 12.1x1.6 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong12.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài15.3 mm12.1 + 2 × 1.6
Kiểm tra ngược ID12.1 mm15.3 − 2 × 1.6
Chênh OD − ID3.2 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 12.1 mm và CS 1.6 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 7.56. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 12.1 mm đi cùng CS 1.6 mm và tạo OD 15.3 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 12.1x1.6 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 12.1x1.6 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 15.3 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 1.6 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 12.1 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.6 mm có 1; làm tròn ID thành 12 mm sẽ làm OD đổi thành 15.2 mm.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

11.1x1.6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
9.1x1.6 mm9.11.612.3ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
10.1x1.6 mm10.11.613.3ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
11.1x1.6 mm11.11.614.3ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
13.1x1.6 mm13.11.616.3ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
14.1x1.6 mm14.11.617.3ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 11.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 12.1 mm và CS 1.6 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 12.1 mm và OD 15.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 12.1x1.6 mm

OD 15.3 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 12.1x1.6 mm?

Ghi NBR, ID 12.1 mm, CS 1.6 mm và OD kiểm tra 15.3 mm.

Oring 12.1x1.6 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 15.3 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 12.1x1.6 mm là gì?

12.1 + 2 × 1.6 = 15.3 mm.

Phép tính ngược của Oring 12.1x1.6 mm là gì?

15.3 − 2 × 1.6 = 12.1 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.6 mm.

Đo ID của Oring 12.1x1.6 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 12.1x1.6 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347