-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 12.29x3.53 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 12.29 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.53 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 19.349999999999998 mm. Bộ ba 12.29 – 3.53 – 19.349999999999998 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 12.29 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 19.349999999999998 mm | 12.29 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 12.29 mm | 19.349999999999998 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 12 mm trong khi giữ CS 3.53 mm sẽ tạo OD 19.06 mm, khác OD đúng 19.349999999999998 mm một lượng 0.289999999999998 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7.52x3.53 mm | 7.52 | 3.53 | 14.579999999999998 | ID thấp hơn 4.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.77 mm. |
| 9.12x3.53 mm | 9.12 | 3.53 | 16.18 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.169999999999998 mm. |
| 10.69x3.53 mm | 10.69 | 3.53 | 17.75 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.599999999999998 mm. |
| 13.87x3.53 mm | 13.87 | 3.53 | 20.93 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.580000000000002 mm. |
| 15.47x3.53 mm | 15.47 | 3.53 | 22.53 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.180000000000002 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 13.87x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 19.349999999999998 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 12.29 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 19.349999999999998 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bộ số 12.29/3.53/19.349999999999998 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
OD sẽ khác 19.349999999999998 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.53 mm và tính ngược ID 12.29 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 12 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 19.06 mm thay vì 19.349999999999998 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 12.29/3.53/19.349999999999998 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 12.29x3.53 mm.