Oring gioăng cao su tròn NBR size 12.29x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A363K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 12.29*3.53mm (AS206)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 12.29x3.53 mm

Size 12.29x3.53 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 12.29 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.53 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 19.349999999999998 mm. Bộ ba 12.29 – 3.53 – 19.349999999999998 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Quy trình đo lại Oring 12.29x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 12.29 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 3.53 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 19.349999999999998 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong12.29 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài19.349999999999998 mm12.29 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID12.29 mm19.349999999999998 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 12.29 mm và CS 3.53 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 12 mm trong khi giữ CS 3.53 mm sẽ tạo OD 19.06 mm, khác OD đúng 19.349999999999998 mm một lượng 0.289999999999998 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 12.29x3.53 mm

  • Ghi “đường kính 12.29 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
7.52x3.53 mm7.523.5314.579999999999998ID thấp hơn 4.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.77 mm.
9.12x3.53 mm9.123.5316.18ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.169999999999998 mm.
10.69x3.53 mm10.693.5317.75ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.599999999999998 mm.
13.87x3.53 mm13.873.5320.93ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.580000000000002 mm.
15.47x3.53 mm15.473.5322.53ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.180000000000002 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 13.87x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3.53 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 12.29x3.53 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 19.349999999999998 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 12.29 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 19.349999999999998 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 12.29/3.53/19.349999999999998 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 12.29x3.53 mm

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 19.349999999999998 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 19.349999999999998 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 3.53 mm và tính ngược ID 12.29 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 12.29x3.53 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 12.29x3.53 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 12 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 19.06 mm thay vì 19.349999999999998 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 12.29/3.53/19.349999999999998 mm.

Số 12.29 trong Oring 12.29x3.53 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 12.29x3.53 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347