-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 12.3x2.4 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 12.3 + 2 × 2.4 = 17.1 mm. Chiều ngược: 17.1 − 2 × 2.4 = 12.3 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 5.12. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 12.3 mm đi cùng CS 2.4 mm và tạo OD 17.1 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11.5x2.4 mm | 11.5 | 2.4 | 16.3 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm. |
| 11.6x2.4 mm | 11.6 | 2.4 | 16.4 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 11.8x2.4 mm | 11.8 | 2.4 | 16.6 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 12.6x2.4 mm | 12.6 | 2.4 | 17.4 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 13.3x2.4 mm | 13.3 | 2.4 | 18.1 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 12.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 12.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 17.1 mm | 12.3 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 12.3 mm | 17.1 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 12.3 mm, CS 2.4 mm, OD 17.1 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 12.6x2.4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 12.3x2.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
12.3 + 2 × 2.4 = 17.1 mm.
17.1 − 2 × 2.4 = 12.3 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 12.3x2.4 mm.