-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 12.42x1.78 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 12.42 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 1.78 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 15.98 mm. Bộ ba 12.42 – 1.78 – 15.98 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Tên size chỉ ghi 12.42x1.78 mm, nhưng OD 15.98 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 12.42 mm mà OD không gần 15.98 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9.52x1.78 mm | 9.52 | 1.78 | 13.08 | ID thấp hơn 2.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.9 mm. |
| 10.82x1.78 mm | 10.82 | 1.78 | 14.38 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 11.11x1.78 mm | 11.11 | 1.78 | 14.67 | ID thấp hơn 1.31 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.31 mm. |
| 14x1.78 mm | 14 | 1.78 | 17.56 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.58 mm. |
| 15.6x1.78 mm | 15.6 | 1.78 | 19.16 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 11.11x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.31 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 12.42 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 15.98 mm | 12.42 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 12.42 mm | 15.98 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 15.98 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 12.42 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 15.98 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.
Vì có một CS 1.78 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 12.42x1.78 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.