-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 12.5 mm × 1.8 mm, không phải 16.1 mm × 1.8 mm. OD 16.1 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 10.6x1.8 mm | 10.6 | 1.8 | 14.2 | ID thấp hơn 1.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.9 mm. |
| 11.2x1.8 mm | 11.2 | 1.8 | 14.799999999999999 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.300000000000001 mm. |
| 11.8x1.8 mm | 11.8 | 1.8 | 15.4 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 13.2x1.8 mm | 13.2 | 1.8 | 16.8 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm. |
| 14x1.8 mm | 14 | 1.8 | 17.6 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 11.8x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Độ chênh giữa OD và ID là 3.6 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 16.1 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3.6 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 12.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 16.1 mm | 12.5 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 12.5 mm | 16.1 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 12.5 mm, CS 1.8 mm, OD 16.1 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 11.8x1.8 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.9 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.6 mm.
OD sẽ khác 16.1 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.8 mm và tính ngược ID 12.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 12 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 15.6 mm thay vì 16.1 mm.
Để so sánh size 12.5x1.8 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.