-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 12.5 và 2.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 12.5 + 2 × 2.5 cho OD 17.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 17.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11x2.5 mm | 11 | 2.5 | 16 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 11.5x2.5 mm | 11.5 | 2.5 | 16.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 12x2.5 mm | 12 | 2.5 | 17 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 13x2.5 mm | 13 | 2.5 | 18 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 13.5x2.5 mm | 13.5 | 2.5 | 18.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 12x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Ở size này, CS chiếm khoảng 20.00% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 12.5 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 17.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 12.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 17.5 mm | 12.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 12.5 mm | 17.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 12.5 mm nhưng OD lệch khỏi 17.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.5 mm, đó không còn là size 12.5x2.5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 12.5x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5 mm.
OD sẽ khác 17.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.5 mm và tính ngược ID 12.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 12 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 17 mm thay vì 17.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 12.5/2.5/17.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Để so sánh size 12.5x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.