Oring gioăng cao su tròn NBR size 12.5x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B831K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 12.50*2.50mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 12.5x2.5 mm theo quy ước ID × CS

Tên sản phẩm chứa hai số 12.5 và 2.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 12.5 + 2 × 2.5 cho OD 17.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 17.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
11x2.5 mm112.516ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
11.5x2.5 mm11.52.516.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
12x2.5 mm122.517ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
13x2.5 mm132.518ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
13.5x2.5 mm13.52.518.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 12x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 12.5 mm và CS 2.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 20.00% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 12.5 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 17.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong12.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài17.5 mm12.5 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID12.5 mm17.5 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 12.5x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 17.5 mm.
  3. Đo CS 2.5 mm, sau đó tính ID bằng 17.5 − 2 × 2.5.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 12.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 12.5 mm nhưng OD lệch khỏi 17.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.5 mm, đó không còn là size 12.5x2.5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 12.5x2.5 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 5 mm, không phải 2.5 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.25 mm, còn CS đầy đủ là 2.5 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 12.5 mm và CS 2.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 12.5x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 12.5x2.5 mm

Chênh lệch OD và ID của Oring 12.5x2.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 5 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 17.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 17.5 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.5 mm và tính ngược ID 12.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 12.5x2.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 12.5x2.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 12 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 17 mm thay vì 17.5 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 12.5/2.5/17.5 mm.

Số 12.5 trong Oring 12.5x2.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 12.5x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347