-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 12.7x2.62 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 12.7 + 2 × 2.62 = 17.939999999999998 mm. Chiều ngược: 17.939999999999998 − 2 × 2.62 = 12.7 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 12.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 17.939999999999998 mm | 12.7 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 12.7 mm | 17.939999999999998 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 5.24 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 17.939999999999998 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5.24 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 10.77x2.62 mm | 10.77 | 2.62 | 16.009999999999998 | ID thấp hơn 1.93 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.93 mm. |
| 11.91x2.62 mm | 11.91 | 2.62 | 17.15 | ID thấp hơn 0.79 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.789999999999998 mm. |
| 12.37x2.62 mm | 12.37 | 2.62 | 17.61 | ID thấp hơn 0.33 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.329999999999998 mm. |
| 13.1x2.62 mm | 13.1 | 2.62 | 18.34 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.400000000000002 mm. |
| 13.94x2.62 mm | 13.94 | 2.62 | 19.18 | ID cao hơn 1.24 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.240000000000002 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 12.37x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.33 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 12.7x2.62 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.
OD sẽ khác 17.939999999999998 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.62 mm và tính ngược ID 12.7 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 13 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 18.24 mm thay vì 17.939999999999998 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 12.7x2.62 mm.