-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 120.02x5.33 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 120.02 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.33 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 130.68 mm. Bộ ba 120.02 – 5.33 – 130.68 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 120.02 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 130.68 mm | 120.02 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 120.02 mm | 130.68 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 4.44% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 120.02 mm nhưng CS khác 5.33 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 130.68 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 113.67x5.33 mm | 113.67 | 5.33 | 124.33 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 116.84x5.33 mm | 116.84 | 5.33 | 127.5 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 117.48x5.33 mm | 117.48 | 5.33 | 128.14000000000001 | ID thấp hơn 2.54 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.53999999999999 mm. |
| 120.65x5.33 mm | 120.65 | 5.33 | 131.31 | ID cao hơn 0.63 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.63 mm. |
| 123.19x5.33 mm | 123.19 | 5.33 | 133.85 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 120.65x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.63 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 120.02x5.33 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Nếu vòng đo được ID 120.02 mm nhưng OD lệch khỏi 130.68 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.33 mm, đó không còn là size 120.02x5.33 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 120.02 mm, CS 5.33 mm, OD 130.68 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 120.02 mm đứng trước, CS 5.33 mm đứng sau; OD tính được là 130.68 mm.
OD danh nghĩa bằng 120.02 + 2 × 5.33 = 130.68 mm.
Không. 130.68 mm là OD, còn ID đúng là 120.02 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 120.02x5.33 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.