Oring gioăng cao su tròn NBR size 120.24x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A429K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 120.24*3.53mm (AS248)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 120.24x3.53 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 34.06 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 120.24x3.53 mm: lòng vòng 120.24 mm, dây tròn 3.53 mm và đường kính ngoài 127.3 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong120.24 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài127.3 mm120.24 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID120.24 mm127.3 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 120.24 mm và CS 3.53 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 120.24 và 3.53 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
110.72x3.53 mm110.723.53117.78ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm.
113.89x3.53 mm113.893.53120.95ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
117.07x3.53 mm117.073.53124.13ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
123.42x3.53 mm123.423.53130.48ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.
126.59x3.53 mm126.593.53133.65ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 117.07x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 120.24x3.53 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Quy trình đo lại Oring 120.24x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 3.53 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 127.3 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 120.24x3.53 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 120.24 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 120 mm sẽ làm OD đổi thành 127.06 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 120.24x3.53 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 127.3 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 120.24 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 127.3 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 120.24 mm và CS 3.53 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 120.24x3.53 mm

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 120.24x3.53 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 120.24x3.53 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.

Vì sao OD của Oring 120.24x3.53 mm lớn hơn ID 7.06 mm?

Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 120.24x3.53 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347