Oring gioăng cao su tròn NBR size 120.32x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A245K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 120.32*2.62mm (AS158)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 120.32x2.62 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 120.32x2.62 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 120.32 mm, CS bằng 2.62 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 125.55999999999999 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong120.32 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài125.55999999999999 mm120.32 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID120.32 mm125.55999999999999 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 120.32 mm và CS 2.62 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 5.24 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 125.55999999999999 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5.24 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Quy trình đo lại Oring 120.32x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 120.32 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 2.62 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 125.55999999999999 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 120.32x2.62 mm

  • Ghi “đường kính 120.32 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
101.27x2.62 mm101.272.62106.50999999999999ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm.
107.62x2.62 mm107.622.62112.86ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.69999999999999 mm.
113.97x2.62 mm113.972.62119.21ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34999999999999 mm.
126.67x2.62 mm126.672.62131.91ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35000000000001 mm.
133.02x2.62 mm133.022.62138.26000000000002ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.70000000000003 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 113.97x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 120.32x2.62 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 125.55999999999999 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 120.32 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 125.55999999999999 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.62 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 120.32x2.62 mm

Đúng kích thước 120.32x2.62 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 120.32x2.62 mm với size gần?

So đồng thời ID 120.32 mm, CS 2.62 mm, OD 125.55999999999999 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 120.32x2.62 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 120.32 mm đứng trước, CS 2.62 mm đứng sau; OD tính được là 125.55999999999999 mm.

OD của Oring 120.32x2.62 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 120.32 + 2 × 2.62 = 125.55999999999999 mm.

Có thể dùng 125.55999999999999 mm làm ID của Oring 120.32x2.62 mm không?

Không. 125.55999999999999 mm là OD, còn ID đúng là 120.32 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 120.32x2.62 mm thế nào?

Tính 125.55999999999999 − 2 × 2.62; kết quả phải trở về 120.32 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 120.32 mm, CS 2.62 mm và OD 125.55999999999999 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347