-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 120.65x5.33 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2.665 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 10.66 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 131.31 mm để xác minh lại ID 120.65 mm và CS 5.33 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 120.65 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 131.31 mm | 120.65 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 120.65 mm | 131.31 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 2.665 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 120.65 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 131.31 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 116.84x5.33 mm | 116.84 | 5.33 | 127.5 | ID thấp hơn 3.81 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.81 mm. |
| 117.48x5.33 mm | 117.48 | 5.33 | 128.14000000000001 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.16999999999999 mm. |
| 120.02x5.33 mm | 120.02 | 5.33 | 130.68 | ID thấp hơn 0.63 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.63 mm. |
| 123.19x5.33 mm | 123.19 | 5.33 | 133.85 | ID cao hơn 2.54 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.54 mm. |
| 123.83x5.33 mm | 123.83 | 5.33 | 134.49 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 120.02x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.63 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
120.02x5.33 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.33 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 120.65 mm, CS 5.33 mm và OD kiểm tra 131.31 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 131.31 mm là kết quả tính toán.
120.65 + 2 × 5.33 = 131.31 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 120.65 mm, CS 5.33 mm và OD 131.31 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.