-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 120x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 120 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 127 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 120 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.92%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 120 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 127 mm | 120 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 120 mm | 127 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 117x3.5 mm | 117 | 3.5 | 124 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 118x3.5 mm | 118 | 3.5 | 125 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 119x3.5 mm | 119 | 3.5 | 126 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 122x3.5 mm | 122 | 3.5 | 129 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 123x3.5 mm | 123 | 3.5 | 130 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 120x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 120 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 120 + 2 × 3.5 = 127 mm.
Khi OD gần 127 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 120 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 120 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 127 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 120 + 2 × 3.5 = 127 mm và 127 − 2 × 3.5 = 120 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
OD 127 mm của size hiện tại được tính từ ID 120 mm và CS 3.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.