-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 120x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 120 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 126 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Nếu chỉ ghi “đường kính 120 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 120 mm đi cùng CS 3 mm và tạo ra OD 126 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 120 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 126 mm | 120 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 120 mm | 126 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 118x3 mm | 118 | 3 | 124 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 119x3 mm | 119 | 3 | 125 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 119.5x3 mm | 119.5 | 3 | 125.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 121x3 mm | 121 | 3 | 127 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 122x3 mm | 122 | 3 | 128 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 120/3/126 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 120 mm × CS 3 mm; OD tính được là 126 mm.
Không. 126 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 120 mm.
Tính 126 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 120 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 120x3 mm; cột ID phải là 120 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 126 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 126 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 120 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 120x3 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 120 mm hoặc CS 3 mm, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.