-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 120x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 120 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 128 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 120 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 128 mm | 120 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 120 mm | 128 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 120 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 120 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 128 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 118x4 mm | 118 | 4 | 126 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 119x4 mm | 119 | 4 | 127 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 121x4 mm | 121 | 4 | 129 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 122x4 mm | 122 | 4 | 130 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 123x4 mm | 123 | 4 | 131 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 120 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 128 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 120 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 120 + 2 × 4 = 128 mm.
Khi OD gần 128 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 120 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 120x4 mm; cột ID phải là 120 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 128 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 128 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 120 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 128 mm của size hiện tại được tính từ ID 120 mm và CS 4 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục vòng đệm Oring cao su.