-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 120x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 120 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 132 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 120 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 132 mm | 120 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 120 mm | 132 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 120 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 120 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 132 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 118x6 mm | 118 | 6 | 130 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 122x6 mm | 122 | 6 | 134 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 123x6 mm | 123 | 6 | 135 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 124x6 mm | 124 | 6 | 136 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 125x6 mm | 125 | 6 | 137 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 120x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 120 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 120 + 2 × 6 = 132 mm.
Khi OD gần 132 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 120 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 120/6/132 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 120 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 132 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 132 mm của size hiện tại được tính từ ID 120 mm và CS 6 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring.