-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 121x2.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 121 mm, CS 2.5 mm và OD 126 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.07% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 121 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 126 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 118x2.5 mm | 118 | 2.5 | 123 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 119x2.5 mm | 119 | 2.5 | 124 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 120x2.5 mm | 120 | 2.5 | 125 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 122x2.5 mm | 122 | 2.5 | 127 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 123x2.5 mm | 123 | 2.5 | 128 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 120x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 121 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 126 mm | 121 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 121 mm | 126 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 121 mm, CS 2.5 mm, OD 126 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 120x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 126 mm là kết quả tính toán.
121 + 2 × 2.5 = 126 mm.
126 − 2 × 2.5 = 121 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 121x2.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.