-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 121 mm × 4 mm, không phải 129 mm × 4 mm. OD 129 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 121 mm, CS 4 mm, OD 129 mm và chênh lệch OD − ID 8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 118x4 mm | 118 | 4 | 126 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 119x4 mm | 119 | 4 | 127 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 120x4 mm | 120 | 4 | 128 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 122x4 mm | 122 | 4 | 130 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 123x4 mm | 123 | 4 | 131 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 120x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 121 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 129 mm | 121 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 121 mm | 129 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 121x4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 129 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 121 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 129 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chưa. Cần đo thêm CS 4 mm và tính ngược ID 121 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 121 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 121/4/129 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 121 mm, CS 4 mm và OD 129 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.