-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 122x2.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 122 mm, tiết diện dây 2.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 127 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 122 mm và CS 2.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 127 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 122 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 127 mm | 122 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 122 mm | 127 − 2 × 2.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 120x2.5 mm | 120 | 2.5 | 125 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 121x2.5 mm | 121 | 2.5 | 126 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 123x2.5 mm | 123 | 2.5 | 128 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 124x2.5 mm | 124 | 2.5 | 129 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 125x2.5 mm | 125 | 2.5 | 130 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 122/2.5/127 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 122 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 127 mm.
Không. 127 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 122 mm.
Tính 127 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 122 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 122x2.5 mm; cột ID phải là 122 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 127 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 127 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 122 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 122x2.5 mm được nhận diện bằng ID 122 mm, CS 2.5 mm và OD 127 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 2.5 mm hoặc ID gần 122 mm, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tra cứu thêm trước khi chọn.