-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 122x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 122 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 129 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 122 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 129 mm | 122 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 122 mm | 129 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 122 mm, CS 3.5 mm, OD 129 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 34.86, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 119x3.5 mm | 119 | 3.5 | 126 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 120x3.5 mm | 120 | 3.5 | 127 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 123x3.5 mm | 123 | 3.5 | 130 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 124x3.5 mm | 124 | 3.5 | 131 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 125x3.5 mm | 125 | 3.5 | 132 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 122 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 129 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 122 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 122 + 2 × 3.5 = 129 mm.
Khi OD gần 129 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 122 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 122x3.5 mm; cột ID phải là 122 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 129 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 129 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 122 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 122x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 122 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và đối chiếu từng kích thước riêng.