-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 122x4.5 mm, trong đó ID = 122 mm và CS = 4.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 9 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 131 mm. Bộ ba 122 – 4.5 – 131 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 122 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 131 mm | 122 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 122 mm | 131 − 2 × 4.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 122 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 122 mm đi cùng CS 4.5 mm và tạo ra OD 131 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 118x4.5 mm | 118 | 4.5 | 127 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 120x4.5 mm | 120 | 4.5 | 129 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 124x4.5 mm | 124 | 4.5 | 133 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 126x4.5 mm | 126 | 4.5 | 135 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 128x4.5 mm | 128 | 4.5 | 137 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 122/4.5/131 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 122 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 122 + 2 × 4.5 = 131 mm.
Khi OD gần 131 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 122 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 122/4.5/131 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 122 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 131 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 122x4.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.