-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 122x4 mm, trong đó ID = 122 mm và CS = 4 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 8 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 130 mm. Bộ ba 122 – 4 – 130 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 122 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 130 mm | 122 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 122 mm | 130 − 2 × 4 |
ID 122 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.28%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 120x4 mm | 120 | 4 | 128 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 121x4 mm | 121 | 4 | 129 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 123x4 mm | 123 | 4 | 131 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 124x4 mm | 124 | 4 | 132 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 125x4 mm | 125 | 4 | 133 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 122/4/130 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 122 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 122 + 2 × 4 = 130 mm.
Khi OD gần 130 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 122 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 122 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 130 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 122 + 2 × 4 = 130 mm và 130 − 2 × 4 = 122 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 122x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 122 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.