-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 122x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 122 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 132 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Nếu chỉ ghi “đường kính 122 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 122 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 132 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 122 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 132 mm | 122 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 122 mm | 132 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 120x5 mm | 120 | 5 | 130 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 121x5 mm | 121 | 5 | 131 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 123x5 mm | 123 | 5 | 133 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 124x5 mm | 124 | 5 | 134 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 125x5 mm | 125 | 5 | 135 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 122 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 132 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 122 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 122 + 2 × 5 = 132 mm.
Khi OD gần 132 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 122 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 122x5 mm; cột ID phải là 122 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 132 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 132 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 122 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 122x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 122 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.