-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 122 mm, CS 6 mm và OD 134 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 122” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 6 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 20.33 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 115x6 mm | 115 | 6 | 127 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 118x6 mm | 118 | 6 | 130 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 120x6 mm | 120 | 6 | 132 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 123x6 mm | 123 | 6 | 135 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 124x6 mm | 124 | 6 | 136 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 123x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 122 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 134 mm | 122 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 122 mm | 134 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 122x6 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 122 mm, CS 6 mm hoặc OD 134 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 122 mm, CS 6 mm, OD 134 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 123x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
OD sẽ khác 134 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 6 mm và tính ngược ID 122 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 122 mm và CS 6 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 122/6/134 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 122x6 mm.