Oring gioăng cao su tròn NBR size 123.19x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A578K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 123.19*5.33mm (AS352)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 123.19x5.33 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Với size 123.19x5.33 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2.665 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 10.66 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 133.85 mm để xác minh lại ID 123.19 mm và CS 5.33 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Ý nghĩa riêng của ID 123.19 mm và CS 5.33 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 2.665 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 123.19 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 133.85 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
117.48x5.33 mm117.485.33128.14000000000001ID thấp hơn 5.71 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.70999999999999 mm.
120.02x5.33 mm120.025.33130.68ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
120.65x5.33 mm120.655.33131.31ID thấp hơn 2.54 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.54 mm.
123.83x5.33 mm123.835.33134.49ID cao hơn 0.64 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.64 mm.
126.37x5.33 mm126.375.33137.03ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 123.83x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.64 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 123.19x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5.33 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 133.85 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong123.19 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài133.85 mm123.19 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID123.19 mm133.85 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Ba bước quyết định có giữ tên 123.19x5.33 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 123.19 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 5.33 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 133.85 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 123.19x5.33 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 123.19x5.33 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 133.85 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5.33 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 123.19 mm có 2 chữ số thập phân và CS 5.33 mm có 2; làm tròn ID thành 123 mm sẽ làm OD đổi thành 133.66 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 123.19x5.33 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 123.19 mm và OD 133.85 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 123.19x5.33 mm

Đo ID của Oring 123.19x5.33 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 123.19 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 133.85 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 123.19x5.33 mm?

Ghi NBR, ID 123.19 mm, CS 5.33 mm và OD kiểm tra 133.85 mm.

Oring 123.19x5.33 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 133.85 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 123.19x5.33 mm là gì?

123.19 + 2 × 5.33 = 133.85 mm.

Phép tính ngược của Oring 123.19x5.33 mm là gì?

133.85 − 2 × 5.33 = 123.19 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 123.19 mm và CS 5.33 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347