-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 123.19x5.33 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2.665 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 10.66 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 133.85 mm để xác minh lại ID 123.19 mm và CS 5.33 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Bán kính mặt cắt của dây là 2.665 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 123.19 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 133.85 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 117.48x5.33 mm | 117.48 | 5.33 | 128.14000000000001 | ID thấp hơn 5.71 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.70999999999999 mm. |
| 120.02x5.33 mm | 120.02 | 5.33 | 130.68 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 120.65x5.33 mm | 120.65 | 5.33 | 131.31 | ID thấp hơn 2.54 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.54 mm. |
| 123.83x5.33 mm | 123.83 | 5.33 | 134.49 | ID cao hơn 0.64 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.64 mm. |
| 126.37x5.33 mm | 126.37 | 5.33 | 137.03 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 123.83x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.64 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 123.19 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 133.85 mm | 123.19 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 123.19 mm | 133.85 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
ID 123.19 mm và OD 133.85 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 123.19 mm, CS 5.33 mm và OD kiểm tra 133.85 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 133.85 mm là kết quả tính toán.
123.19 + 2 × 5.33 = 133.85 mm.
133.85 − 2 × 5.33 = 123.19 mm.
Size hiện tại có ID 123.19 mm và CS 5.33 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.