Oring gioăng cao su tròn NBR size 123.19x6.99 mm

Mã sản phẩm: 11A742K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 123.19*6.99mm (AS428)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 123.19x6.99 mm

Oring NBR 123.19x6.99 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 5.67%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 123.19 mm, CS là 6.99 mm và OD là 137.17 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong123.19 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6.99 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài137.17 mm123.19 + 2 × 6.99
Kiểm tra ngược ID123.19 mm137.17 − 2 × 6.99
Chênh OD − ID13.98 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 123.19x6.99 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 123.19 mm có 2 chữ số thập phân và CS 6.99 mm có 2; làm tròn ID thành 123 mm sẽ làm OD đổi thành 136.98 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Ý nghĩa riêng của ID 123.19 mm và CS 6.99 mm

Tên size chỉ ghi 123.19x6.99 mm, nhưng OD 137.17 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 123.19 mm mà OD không gần 137.17 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 123.19x6.99 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 123.19 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 6.99 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 137.17 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
114.7x6.99 mm114.76.99128.68ID thấp hơn 8.49 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8.49 mm.
116.84x6.99 mm116.846.99130.82ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
120.02x6.99 mm120.026.99134ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
124.6x6.99 mm124.66.99138.57999999999998ID cao hơn 1.41 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.40999999999998 mm.
126.37x6.99 mm126.376.99140.35ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 124.6x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.41 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 123.19/6.99/137.17 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 123.19x6.99 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 137.17 mm và CS gần 6.99 mm. Phép tính ngược cho ID 123.19 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 137.17 mm nhưng CS đo khác 6.99 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 123.19 mm và CS 6.99 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 123.19x6.99 mm

Có thể dùng 137.17 mm làm ID của Oring 123.19x6.99 mm không?

Không. 137.17 mm là OD, còn ID đúng là 123.19 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 123.19x6.99 mm thế nào?

Tính 137.17 − 2 × 6.99; kết quả phải trở về 123.19 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 123.19x6.99 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 123.19x6.99 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 123.19x6.99 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 123.19x6.99 mm với size gần?

So đồng thời ID 123.19 mm, CS 6.99 mm, OD 137.17 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 123.19x6.99 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347