-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 123.19x6.99 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 5.67%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 123.19 mm, CS là 6.99 mm và OD là 137.17 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 123.19 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6.99 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 137.17 mm | 123.19 + 2 × 6.99 |
| Kiểm tra ngược ID | 123.19 mm | 137.17 − 2 × 6.99 |
| Chênh OD − ID | 13.98 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 123.19x6.99 mm, nhưng OD 137.17 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 123.19 mm mà OD không gần 137.17 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 114.7x6.99 mm | 114.7 | 6.99 | 128.68 | ID thấp hơn 8.49 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8.49 mm. |
| 116.84x6.99 mm | 116.84 | 6.99 | 130.82 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 120.02x6.99 mm | 120.02 | 6.99 | 134 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 124.6x6.99 mm | 124.6 | 6.99 | 138.57999999999998 | ID cao hơn 1.41 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.40999999999998 mm. |
| 126.37x6.99 mm | 126.37 | 6.99 | 140.35 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 124.6x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.41 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 123.19/6.99/137.17 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 137.17 mm và CS gần 6.99 mm. Phép tính ngược cho ID 123.19 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 137.17 mm nhưng CS đo khác 6.99 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. 137.17 mm là OD, còn ID đúng là 123.19 mm.
Tính 137.17 − 2 × 6.99; kết quả phải trở về 123.19 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 123.19 mm, CS 6.99 mm, OD 137.17 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Để so sánh size 123.19x6.99 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.