-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 123.42x3.53 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 123.42 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.53 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 130.48 mm. Bộ ba 123.42 – 3.53 – 130.48 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 123.42 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 130.48 mm | 123.42 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 123.42 mm | 130.48 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 34.96 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 113.89x3.53 mm | 113.89 | 3.53 | 120.95 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm. |
| 117.07x3.53 mm | 117.07 | 3.53 | 124.13 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 120.24x3.53 mm | 120.24 | 3.53 | 127.3 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 126.59x3.53 mm | 126.59 | 3.53 | 133.65 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 129.77x3.53 mm | 129.77 | 3.53 | 136.83 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 126.59x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 123.42 mm và OD 130.48 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 130.48 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 123.42 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 130.48 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 123.42 mm, CS 3.53 mm, OD 130.48 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 123.42 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 130.48 mm.
OD danh nghĩa bằng 123.42 + 2 × 3.53 = 130.48 mm.
Không. 130.48 mm là OD, còn ID đúng là 123.42 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 123.42x3.53 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.