-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 123.83x5.33 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 123.83 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.33 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 134.49 mm. Bộ ba 123.83 – 5.33 – 134.49 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Độ chênh giữa OD và ID là 10.66 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 134.49 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 10.66 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 120.02x5.33 mm | 120.02 | 5.33 | 130.68 | ID thấp hơn 3.81 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.81 mm. |
| 120.65x5.33 mm | 120.65 | 5.33 | 131.31 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 123.19x5.33 mm | 123.19 | 5.33 | 133.85 | ID thấp hơn 0.64 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.64 mm. |
| 126.37x5.33 mm | 126.37 | 5.33 | 137.03 | ID cao hơn 2.54 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.54 mm. |
| 127x5.33 mm | 127 | 5.33 | 137.66 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 123.19x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.64 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 123.83 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 134.49 mm | 123.83 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 123.83 mm | 134.49 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
123.19x5.33 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.665 mm.
Vì có một CS 5.33 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 123.83x5.33 mm.