-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 123x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 123 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 131 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 123 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 131 mm | 123 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 123 mm | 131 − 2 × 4 |
Ở kích thước 123x4 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 4 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 8 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 121x4 mm | 121 | 4 | 129 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 122x4 mm | 122 | 4 | 130 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 124x4 mm | 124 | 4 | 132 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 125x4 mm | 125 | 4 | 133 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 126x4 mm | 126 | 4 | 134 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 123x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 123 mm × CS 4 mm; OD tính được là 131 mm.
Không. 131 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 123 mm.
Tính 131 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 123 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 123/4/131 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 123 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 131 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 123 mm, CS là 4 mm và OD là 131 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.