Oring gioăng cao su tròn NBR size 123x5 mm

Mã sản phẩm: 11BW29K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 123.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 123x5 mm: cách tách ID 123 mm và CS 5 mm

Oring NBR 123x5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 123 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 133 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Quy trình đo lại Oring 123x5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5 mm hay không.
  3. Đo ID 123 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 133 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong123 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài133 mm123 + 2 × 5
Kiểm tra ngược ID123 mm133 − 2 × 5
Chênh OD − ID10 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 123 mm và CS 5 mm

ID 123 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 123x5 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 123x5 mm để không nhầm với OD 133 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
120x5 mm1205130ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
121x5 mm1215131ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
122x5 mm1225132ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
124x5 mm1245134ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
125x5 mm1255135ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 122x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 122x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 123 mm và OD 133 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 123x5 mm

Số 5 trong Oring 123x5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.5 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 123x5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 10 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 133 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 133 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5 mm và tính ngược ID 123 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 123x5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 123x5 mm thành số nguyên không?

Không cần làm tròn vì ID 123 mm và CS 5 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 123x5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347