-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 124.4 mm, CS 3.1 mm và OD 130.6 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 124.4” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.1 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 109.4x3.1 mm | 109.4 | 3.1 | 115.60000000000001 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 14.99999999999999 mm. |
| 114.4x3.1 mm | 114.4 | 3.1 | 120.60000000000001 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.99999999999999 mm. |
| 119.4x3.1 mm | 119.4 | 3.1 | 125.60000000000001 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.99999999999999 mm. |
| 129.4x3.1 mm | 129.4 | 3.1 | 135.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 134.4x3.1 mm | 134.4 | 3.1 | 140.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 119.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 124.4 và 3.1 mm.
Khoảng cách tới 119.4x3.1 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không chỉ so lòng vòng hoặc độ dày dây; cần đo đủ ID, CS, OD và áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 124.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 130.6 mm | 124.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 124.4 mm | 130.6 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 124.4x3.1 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.