Oring gioăng cao su tròn NBR size 124.5x3 mm

Mã sản phẩm: 11A336K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 124.50*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 124.5x3 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 41.50 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 124.5x3 mm: lòng vòng 124.5 mm, dây tròn 3 mm và đường kính ngoài 130.5 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 124.5x3 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 124.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3 mm có 0; làm tròn ID thành 124 mm sẽ làm OD đổi thành 130 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong124.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài130.5 mm124.5 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID124.5 mm130.5 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 124.5 mm và CS 3 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 2.41% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 124.5 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 130.5 mm.

Quy trình đo lại Oring 124.5x3 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 124.5 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 130.5 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
122x3 mm1223128ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm.
123x3 mm1233129ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
124x3 mm1243130ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
125x3 mm1253131ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
126x3 mm1263132ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 124x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 124.5 mm và OD 130.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 124.5x3 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 130.5 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 124.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 130.5 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 124.5 mm và CS 3 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 124.5x3 mm

ID 124.5 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 130.5 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 124.5x3 mm?

Ghi NBR, ID 124.5 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 130.5 mm.

Oring 124.5x3 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 130.5 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 124.5x3 mm là gì?

124.5 + 2 × 3 = 130.5 mm.

Phép tính ngược của Oring 124.5x3 mm là gì?

130.5 − 2 × 3 = 124.5 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 124.5 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347