-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 41.50 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 124.5x3 mm: lòng vòng 124.5 mm, dây tròn 3 mm và đường kính ngoài 130.5 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 124.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 130.5 mm | 124.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 124.5 mm | 130.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.41% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 124.5 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 130.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 122x3 mm | 122 | 3 | 128 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 123x3 mm | 123 | 3 | 129 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 124x3 mm | 124 | 3 | 130 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 125x3 mm | 125 | 3 | 131 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 126x3 mm | 126 | 3 | 132 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 124x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 124.5 mm và OD 130.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 130.5 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 124.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 130.5 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 124.5 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 130.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 130.5 mm là kết quả tính toán.
124.5 + 2 × 3 = 130.5 mm.
130.5 − 2 × 3 = 124.5 mm.
Size hiện tại có ID 124.5 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.