-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 124x2.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 124 mm, tiết diện dây 2.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 129 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 124 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 129 mm | 124 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 124 mm | 129 − 2 × 2.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 124 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 124 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo ra OD 129 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 122x2.5 mm | 122 | 2.5 | 127 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 123x2.5 mm | 123 | 2.5 | 128 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 125x2.5 mm | 125 | 2.5 | 130 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 126x2.5 mm | 126 | 2.5 | 131 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 127x2.5 mm | 127 | 2.5 | 132 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 124x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 124 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 124 + 2 × 2.5 = 129 mm.
Khi OD gần 129 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 124 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 124x2.5 mm; cột ID phải là 124 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 129 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 129 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 124 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 124x2.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.