-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 124x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 124 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 131 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 124 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 131 mm | 124 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 124 mm | 131 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 124 mm, CS 3.5 mm, OD 131 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 35.43, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 122x3.5 mm | 122 | 3.5 | 129 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 123x3.5 mm | 123 | 3.5 | 130 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 125x3.5 mm | 125 | 3.5 | 132 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 126x3.5 mm | 126 | 3.5 | 133 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 127x3.5 mm | 127 | 3.5 | 134 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 124 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 131 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 124 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 124 + 2 × 3.5 = 131 mm.
Khi OD gần 131 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 124 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 124x3.5 mm; cột ID phải là 124 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 131 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 131 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 124 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 124x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh sách Oring theo ID và CS để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.