-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 124x3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 124 mm là kích thước lòng vòng, còn 3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 130 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 124 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 130 mm | 124 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 124 mm | 130 − 2 × 3 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 124 mm, CS 3 mm, OD 130 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 41.33, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 122x3 mm | 122 | 3 | 128 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 123x3 mm | 123 | 3 | 129 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 124.5x3 mm | 124.5 | 3 | 130.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 125x3 mm | 125 | 3 | 131 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 126x3 mm | 126 | 3 | 132 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 124 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 130 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 124 mm × CS 3 mm; OD tính được là 130 mm.
Không. 130 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 124 mm.
Tính 130 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 124 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 124x3 mm; cột ID phải là 124 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 130 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 130 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 124 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 124x3 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 124 mm hoặc CS 3 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.