-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 124x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 124 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 132 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 124 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 132 mm | 124 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 124 mm | 132 − 2 × 4 |
ID 124 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 132 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 122x4 mm | 122 | 4 | 130 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 123x4 mm | 123 | 4 | 131 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 125x4 mm | 125 | 4 | 133 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 126x4 mm | 126 | 4 | 134 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 127x4 mm | 127 | 4 | 135 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 124 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 132 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 124 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 124 + 2 × 4 = 132 mm.
Khi OD gần 132 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 124 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 124x4 mm; cột ID phải là 124 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 132 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 132 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 124 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 124x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 124 mm hoặc CS 4 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.