-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 124x5.7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 124 mm, CS 5.7 mm và OD 135.4 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 11.4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 124 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 135.4 mm | 124 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 124 mm | 135.4 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 124x5.7 mm, nhưng OD 135.4 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 124 mm mà OD không gần 135.4 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 119x5.7 mm | 119 | 5.7 | 130.4 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 119.3x5.7 mm | 119.3 | 5.7 | 130.7 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm. |
| 119.6x5.7 mm | 119.6 | 5.7 | 131 | ID thấp hơn 4.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.4 mm. |
| 124.3x5.7 mm | 124.3 | 5.7 | 135.7 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 124.6x5.7 mm | 124.6 | 5.7 | 136 | ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 124.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 124 mm và OD 135.4 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 124 mm, CS 5.7 mm, OD 135.4 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 124.3x5.7 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.85 mm.
Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 124x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.