-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 124x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 124 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 134 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 124 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 134 mm | 124 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 124 mm | 134 − 2 × 5 |
ID 124 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.03%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 122x5 mm | 122 | 5 | 132 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 123x5 mm | 123 | 5 | 133 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 125x5 mm | 125 | 5 | 135 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 126x5 mm | 126 | 5 | 136 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 127x5 mm | 127 | 5 | 137 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 124 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 134 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 124 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 124 + 2 × 5 = 134 mm.
Khi OD gần 134 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 124 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 124x5 mm; cột ID phải là 124 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 134 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 134 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 124 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 124 × 5 mm và OD 134 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục vòng đệm Oring cao su để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.