-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 124x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 124 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 136 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 124 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 136 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 124 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 136 mm | 124 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 124 mm | 136 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 120x6 mm | 120 | 6 | 132 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 122x6 mm | 122 | 6 | 134 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 123x6 mm | 123 | 6 | 135 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 125x6 mm | 125 | 6 | 137 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 128x6 mm | 128 | 6 | 140 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 124 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 136 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 124 mm × CS 6 mm; OD tính được là 136 mm.
Không. 136 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 124 mm.
Tính 136 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 124 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 124x6 mm; cột ID phải là 124 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 136 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 136 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 124 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 124x6 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 124 mm hoặc thay đổi CS 6 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.