-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 125 mm × 3.5 mm, không phải 132 mm × 3.5 mm. OD 132 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 125 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 132 mm | 125 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 125 mm | 132 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 35.71. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 125 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo OD 132 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 122x3.5 mm | 122 | 3.5 | 129 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 123x3.5 mm | 123 | 3.5 | 130 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 124x3.5 mm | 124 | 3.5 | 131 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 126x3.5 mm | 126 | 3.5 | 133 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 127x3.5 mm | 127 | 3.5 | 134 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 124x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 124x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
132 − 2 × 3.5 = 125 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 125 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 132 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 125x3.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.